Báo cáo này được lập bởi chuyên gia Kinh tế Hạ tầng và Chuyển đổi Năng lượng, chuyên ngành định giá chi phí ngoại ứng môi trường.
TÓM TẮT CHUYÊN ĐỀ
Việt Nam đã ưu tiên phát triển thủy điện như một nguồn năng lượng tái tạo cốt lõi trong nhiều thập kỷ. Tuy nhiên, phân tích kinh tế tổng thể (full-cost) và các bài học quốc tế về tháo dỡ đập cho thấy chiến lược này đang trở nên lạc hậu và không bền vững. Sự bão hòa về tiềm năng, cùng với gánh nặng chi phí ngoại ứng khổng lồ do lũ lụt, suy thoái hệ sinh thái và rủi ro khí hậu, đã làm giảm đáng kể hiệu quả kinh tế thực của thủy điện. Đã đến lúc Việt Nam phải áp dụng khung tính toán Chi phí Tổng thể San bằng Điện năng (Full-Cost LCOE) để nội hóa các chi phí xã hội và môi trường này, từ đó đẩy nhanh tốc độ chuyển đổi sang Điện Gió và Điện Mặt trời, đồng thời thực hiện chương trình rà soát và tháo dỡ các đập thủy điện nhỏ, lỗi thời, theo kinh nghiệm thành công của Hoa Kỳ và Liên minh Châu Âu.
I. PHÂN TÍCH SÂU RỦI RO CỦA VIỆT NAM TRONG CHIẾN LƯỢC ƯU TIÊN THỦY ĐIỆN
1.1. Hiện trạng Phát triển và Tính bão hòa của Thủy điện Việt Nam
Nghiên cứu về tiềm năng thủy điện cho thấy Việt Nam đã khai thác gần như tối đa nguồn công suất lớn và vừa. Tính đến năm 2018, tổng công suất lắp máy của các dự án thủy điện lớn và vừa đã vận hành là khoảng 15.999 MW. Gần như toàn bộ các dự án thủy điện lớn trên 100 MW, cùng với các dự án có vị trí thuận lợi và chi phí đầu tư thấp, đều đã được triển khai xong.
Sự chuyển dịch hiện nay sang xây dựng mở rộng các nhà máy hiện có và đầu tư vào thủy điện tích năng là dấu hiệu rõ ràng cho thấy ngành thủy điện truyền thống đang chạm ngưỡng bão hòa. Khi các dự án tốt nhất đã được khai thác, các dự án còn lại hoặc là có hiệu quả kinh tế biên thấp, hoặc yêu cầu công nghệ và chi phí đầu tư cao hơn (như thủy điện tích năng). Điều này phá vỡ giả định kinh tế trước đây rằng thủy điện là nguồn năng lượng tái tạo rẻ và dồi dào. Trong bối cảnh nguồn năng lượng tái tạo mới như điện gió và điện mặt trời đang có chi phí sản xuất (LCOE) cạnh tranh hơn , việc tiếp tục theo đuổi các dự án thủy điện mới, kém hiệu quả về mặt vị trí, sẽ chỉ làm tăng suất đầu tư và đồng thời tăng chi phí ngoại ứng trên mỗi đơn vị năng lượng (kWh), làm suy yếu luận điểm kinh tế tổng thể của thủy điện.
1.2. Định lượng Thiệt hại Ngoại ứng: Mối liên hệ Thủy điện - Lũ lụt tại Miền Trung
Việt Nam, đặc biệt là khu vực miền Trung, là một trong những quốc gia dễ bị tổn thương nhất trên thế giới đối với các hiểm họa thiên nhiên, xếp thứ mười về rủi ro lũ lụt. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng thiệt hại nhân sinh và tài sản do lũ lụt ở miền Trung không chỉ là kết quả của địa hình và khí hậu bất lợi mà còn do sự can thiệp của con người, bao gồm các nhà máy thủy điện được quy hoạch và quản lý kém.
Các sự kiện lũ lụt trong những năm gần đây đã minh họa rõ gánh nặng chi phí xã hội mà thủy điện góp phần gây ra. Ví dụ:
Một trận lũ lụt lịch sử đã gây thiệt hại kinh tế ước tính ban đầu vượt qua 3.000 tỷ đồng (tương đương hơn 120 triệu USD) và khiến ít nhất 52 người chết và mất tích.
Một đợt lũ khác ở miền Trung Việt Nam đã gây thiệt hại kinh tế lên tới $340 triệu USD, với 68 người chết và mất tích.
Thiệt hại kinh tế khác được ước tính là $114 triệu USD.
Sự cố vỡ đập thủy điện nhỏ, như đập thủy điện Bắc Khê 1 (công suất 2.4 MW), sau mưa lớn cũng đã được ghi nhận, gây ra mối đe dọa trực tiếp cho hạ nguồn.
Các con số thiệt hại kinh tế hàng trăm triệu USD này không phải là rủi ro ngẫu nhiên mà là chi phí ngoại ứng do xã hội phải gánh chịu. Điều đáng lo ngại là các thông tư hiện hành của Bộ Công Thương về phương pháp xác định chi phí hàng năm và giá điện của nhà máy thủy điện chiến lược đa mục tiêu chỉ bao gồm các chi phí nội bộ như chi phí vật liệu, tiền lương, khấu hao tài sản cố định, lãi vay, và chi phí sửa chữa lớn. Việc thiếu vắng hoàn toàn cơ chế tính toán và nội hóa các thiệt hại do lũ lụt, thiên tai, và suy thoái môi trường vào cấu trúc chi phí vận hành đã dẫn đến sự định giá sai lầm và làm méo mó hiệu quả kinh tế thực của thủy điện.
1.3. Khoảng trống Pháp lý: Trách nhiệm của Chủ đập
Trong khuôn khổ pháp lý quốc tế, nguyên tắc chung là chủ đập được coi là người hưởng lợi chính từ việc tích nước, và do đó, phải chịu trách nhiệm về các tác động tiềm tàng đối với tài sản thượng nguồn hoặc hạ nguồn. Trách nhiệm này bao gồm bồi thường thiệt hại do lũ lụt gây ra bởi việc tích nước hoặc do xả nước đột ngột hoặc sự cố đập.
Tuy nhiên, tại Việt Nam, dù đã có những bằng chứng rõ ràng về mối liên hệ giữa vận hành hồ chứa và thiệt hại xuôi dòng , việc truy cứu trách nhiệm và nội hóa chi phí này vào giá điện vẫn chưa được thực hiện một cách đầy đủ trong khung chi phí quy định. Việc bỏ qua chi phí thiệt hại xuôi dòng trong tính toán kinh tế đã tạo ra một rủi ro đạo đức (Moral Hazard): các chủ đầu tư thủy điện không có động lực kinh tế để tối ưu hóa việc vận hành hồ chứa nhằm giảm thiểu rủi ro xã hội mà thay vào đó tập trung vào mục tiêu tối đa hóa sản xuất điện năng và đảm bảo an toàn cấu trúc nội tại. Sự thiếu trách nhiệm giải trình về mặt tài chính đối với chi phí ngoại ứng này làm tăng gánh nặng lên ngân sách nhà nước và người dân.
II. NHỮNG BÀI HỌC THÀNH CÔNG TỪ VIỆC CHUYỂN HƯỚNG NĂNG LƯỢNG VÀ THÁO DỠ ĐẬP
Kinh nghiệm quốc tế đã chứng minh rằng việc dỡ bỏ đập không chỉ là một hành động phục hồi sinh thái mà còn là một quyết định kinh tế hợp lý khi các đập trở nên lỗi thời và chi phí ngoại ứng vượt quá lợi ích biên của chúng.
2.1. Hoa Kỳ: Tiền lệ Lịch sử về Tháo dỡ Đập vì Lợi ích Sinh thái và Kinh tế (Sông Klamath)
Hoa Kỳ đang thực hiện dự án phá dỡ đập thủy điện lớn nhất trong lịch sử nước này trên sông Klamath, chảy qua Oregon và California. Ủy ban Điều tiết Năng lượng Liên bang Mỹ (FERC) đã phê duyệt dự án phá dỡ 4 con đập.
Động lực chính của dự án Klamath là phục hồi hệ sinh thái. Việc dỡ bỏ các con đập nhằm mục đích cải thiện dòng chảy, mở lại hàng trăm dặm đường thủy để phục hồi con đường di cư của cá hồi Chinook và Coho từ Thái Bình Dương lên khu vực sinh sản. Đây cũng là hành động nhằm thực hiện nghĩa vụ thiêng liêng đối với các bộ lạc bản địa, những người đã phụ thuộc vào cá hồi trong nhiều thế kỷ.
Luận cứ kinh tế của việc tháo dỡ đóng vai trò quyết định. Mặc dù công ty điện lực PacifiCorp (chủ đầu tư) ban đầu được yêu cầu bổ sung thiết bị hỗ trợ cá di cư, công ty này sau đó đã ký thỏa thuận ngừng hoạt động và chấp nhận phá dỡ. Các tiện ích ở Oregon và California nhận thấy rằng lợi ích thủy điện mà các đập này cung cấp là rất nhỏ (marginal). Việc tháo dỡ đã được xác định là hiệu quả về chi phí hơn so với chi phí liên quan đến việc tái cấp phép, bảo trì dài hạn, và chi phí tuân thủ các quy định bảo vệ môi trường. Công ty PacifiCorp đã đồng ý đóng góp 200 triệu USD vào nỗ lực dỡ bỏ này.
Bài học Klamath mang tính then chốt: Thủy điện lỗi thời không chỉ là gánh nặng môi trường mà còn là gánh nặng tài chính. Khi tính toán tổng chi phí vòng đời (Life-Cycle Cost), bao gồm O&M, tái cấp phép, và chi phí tuân thủ môi trường, việc tháo dỡ các đập có hiệu suất thấp trở thành quyết định kinh tế tối ưu. Đây là mô hình mà Việt Nam cần áp dụng khi đánh giá các nhà máy thủy điện nhỏ, cũ và các dự án sắp hết thời hạn vận hành.
2.2. Châu Âu: Chiến lược Phục hồi Sông Ngòi và Tác động Cộng gộp của Rào cản Nhỏ
Tại Châu Âu, chiến lược phục hồi sông ngòi đã được thiết lập với mục tiêu tham vọng của Chiến lược Đa dạng Sinh học của Liên minh Châu Âu là kết nối lại 25.000 km sông ngòi Châu Âu vào năm 2030 thông qua việc loại bỏ các rào cản dòng chảy.
Chiến lược này tập trung vào hai điểm quan trọng:
Tập trung vào Rào cản Nhỏ: Các nhà nghiên cứu và tổ chức môi trường nhận định rằng các rào cản nhỏ (như đập tràn, cống, sluice), thường cao dưới 2m, gây ra thiệt hại cộng gộp lớn hơn cho hệ sinh thái sông so với các đập lớn đơn lẻ, do số lượng dày đặc của chúng.
Tính Khả thi về Kinh tế và Kỹ thuật: Nhiều rào cản nhỏ trong số này đã lỗi thời và có thể được tháo dỡ dễ dàng. Việc tập trung vào các rào cản dễ thực hiện này là một lộ trình khả thi để khôi phục kết nối sông ngòi nhanh chóng.
Yếu tố công chúng cũng rất quan trọng. Ở Phần Lan, đã có sự thay đổi đáng kể trong thái độ của công chúng, với phần lớn người dân hiện nay ủng hộ việc dỡ bỏ đập thủy điện , một phần nhờ vào các chiến dịch dịch vụ công đã giúp nâng cao nhận thức. Về mặt kinh tế, khi tính toán chi phí tổng thể (tái cấp phép, bảo trì, và lợi nhuận điện năng), việc dỡ bỏ đập có thể rẻ hơn so với việc duy trì.
Chiến lược này cung cấp một lộ trình thực tế cho Việt Nam: bắt đầu bằng việc xác định và loại bỏ hàng trăm đập thủy điện nhỏ, đặc biệt là ở các vùng núi và trung du, nơi chúng gây ra tác động sinh thái cao và thường xuyên liên quan đến các vấn đề an toàn trong mùa mưa.
2.3. Cảnh báo đối với Thủy điện Nhiệt đới (Trường hợp Amazon, Brazil)
Thủy điện, đặc biệt là ở các vùng nhiệt đới như Amazon, mang theo những rủi ro môi trường và khí hậu đặc thù, làm xói mòn danh xưng "năng lượng sạch" của nó.
Các hồ chứa thủy điện ở Amazon, Brazil, đối mặt với sự không ổn định về sản lượng do biến đổi khí hậu gây ra sự dịch chuyển của mô hình lượng mưa. Điều này khiến thủy điện trở nên không đáng tin cậy về mặt cung cấp năng lượng. Hơn nữa, các đập ở vùng nhiệt đới được biết là phát thải một lượng đáng kể methane từ các hồ chứa. Methane (\text{CH}_4) là một khí nhà kính mạnh hơn nhiều so với carbon dioxide (\text{CO}_2), khiến cho thủy điện nhiệt đới không còn là giải pháp carbon thấp như giả định trước đây.
Đối với Việt Nam, một quốc gia nhiệt đới đang chịu ảnh hưởng nặng nề của biến đổi khí hậu , việc tiếp tục coi thủy điện là giải pháp năng lượng sạch và ổn định là một sai lầm về mặt kinh tế và môi trường. Rủi ro kép (giảm sản lượng do hạn hán kéo dài và tăng chi phí môi trường do phát thải methane) củng cố mạnh mẽ luận điểm về sự cần thiết phải chuyển đổi chiến lược.
III. KHUNG KINH TẾ MỚI: NỘI HÓA CHI PHÍ NGOẠI ỨNG VÀ ĐỊNH GIÁ THỰC CỦA THỦY ĐIỆN
Để đưa ra quyết định chính sách hợp lý, Việt Nam cần chuyển đổi từ khung định giá truyền thống sang khung định giá kinh tế tổng thể.
3.1. Cơ sở Lý thuyết: Khái niệm Chi phí Tổng thể San bằng Điện năng (Full-Cost LCOE)
Chi phí San bằng Điện năng (Levelized Cost of Electricity - LCOE) truyền thống được định nghĩa là chi phí trên mỗi đơn vị năng lượng (\text{USD}/\text{MWh}) tính toán trên toàn bộ vòng đời dự án, bao gồm vốn ban đầu, Chi phí Vận hành & Bảo trì (O&M), truyền tải và chi phí tháo dỡ.
Tuy nhiên, định giá năng lượng truyền thống thường bỏ qua Chi phí Ngoại ứng (External Costs or Externalities), là những chi phí áp đặt lên xã hội và môi trường mà không được phản ánh trong giá thị trường của điện năng. Các chi phí ngoại ứng này là nguyên nhân cốt lõi dẫn đến sự định giá sai lầm về hiệu quả kinh tế của thủy điện.
Khung Kinh tế Tổng thể (Full-Cost LCOE) đòi hỏi việc nội hóa (internalizing) các chi phí ngoại ứng này. Các chi phí này có thể được định lượng bằng các phương pháp kinh tế môi trường như Phân tích Lợi ích – Chi phí (Cost-Benefit Analysis - CBA) hoặc Định giá Dịch vụ Hệ sinh thái (Ecosystem Service Valuation). Nếu các nhà máy thủy điện bị buộc phải chịu trách nhiệm về thiệt hại lũ lụt xuôi dòng và chi phí phục hồi hệ sinh thái (như đã xảy ra ở sông Klamath), chi phí vận hành và LCOE tổng thể của chúng sẽ tăng vọt, loại bỏ lợi thế cạnh tranh của thủy điện so với các nguồn năng lượng tái tạo mới hơn.
3.2. Phân tích Các Thành phần Chi phí Ngoại ứng Đặc thù của Thủy điện
Khung kế toán chi phí thủy điện hiện tại của Việt Nam (ví dụ, Thông tư hướng dẫn xác định chi phí thủy điện chiến lược đa mục tiêu ) chỉ tập trung vào các chi phí nội bộ (chi phí vật liệu, tiền lương, khấu hao, lãi vay). Bảng dưới đây minh họa sự khác biệt giữa khung định giá hiện hành và khung kinh tế tổng thể cần thiết.
Table 1: So sánh Khung Tính toán Chi phí Thủy điện: Việt Nam (Hiện tại) vs. Kinh tế Tổng thể (Đề xuất)
Chi phí Trách nhiệm Pháp lý (Liability Costs): Thiệt hại do lũ lụt liên quan đến vận hành thủy điện ở miền Trung phải được coi là chi phí trách nhiệm pháp lý. Theo nguyên tắc chung, chủ đập phải chịu trách nhiệm đối với thiệt hại xuôi dòng. Việc tính toán chi phí bảo hiểm rủi ro này vào O&M sẽ tạo ra động lực tài chính mạnh mẽ để chủ đập ưu tiên vận hành an toàn thay vì tối đa hóa lợi nhuận điện năng.
Chi phí Môi trường (E-LCOE) và Định giá Hệ sinh thái: Việc xây dựng đập gây ra sự mất mát đa dạng sinh học, đặc biệt là cản trở đường di cư của các loài thủy sản quan trọng (như cá hồi trong trường hợp Klamath ). Bằng cách áp dụng mô hình định giá dịch vụ hệ sinh thái , chi phí mất mát thủy sản, chi phí phục hồi sông ngòi, và chi phí làm sạch nước bị ô nhiễm sẽ được lượng hóa.
Chi phí Rủi ro Năng suất và Khí hậu: Biến đổi khí hậu làm tăng tần suất hạn hán, làm giảm hệ số công suất (Capacity Factor) của thủy điện. Các mô hình tính toán rủi ro như Chance-Constraint Method có thể định lượng sự bất ổn này , làm tăng LCOE của thủy điện. Thêm vào đó, việc định giá phát thải methane từ hồ chứa bằng cơ chế tính giá carbon sẽ nâng cao chi phí tổng thể của thủy điện nhiệt đới.
3.3. So sánh Kinh tế: Thủy điện (LCOE Thực) và Năng lượng Tái tạo Mới
Trong khi thủy điện truyền thống đang phải đối mặt với các chi phí ẩn khổng lồ, năng lượng tái tạo mới đã đạt được tính cạnh tranh vượt trội. Chi phí San bằng Điện năng (LCOE) trung bình từ điện mặt trời quy mô tiện ích và điện gió trên bờ đã thấp hơn so với điện than và điện khí đốt ở nhiều nơi trên thế giới. Điện gió và điện mặt trời cũng không tạo ra phát thải trực tiếp hoặc các tác động tiêu cực về thay đổi dòng chảy và lũ lụt như thủy điện.
Luận điểm kinh tế quan trọng nhất là: Khi chi phí ngoại ứng của thủy điện (đặc biệt là thiệt hại xã hội và môi trường) được nội hóa vào tính toán, LCOE thực của thủy điện sẽ vượt xa LCOE của điện gió và điện mặt trời. Điều này chứng minh rằng việc tiếp tục ưu tiên thủy điện trong chiến lược năng lượng quốc gia là phi kinh tế và gây rủi ro lớn cho sự phát triển bền vững của đất nước, đặc biệt là trong bối cảnh Quy hoạch Điện VIII (PDP VIII) đang thúc đẩy mạnh mẽ việc khai thác tiềm năng điện gió và điện mặt trời.
IV. LUẬN ĐIỂM CHUYỂN ĐỔI CHÍNH SÁCH VÀ KHUYẾN NGHỊ KHẨN CẤP CHO VIỆT NAM
Phân tích kinh tế tổng thể và các bài học từ quốc tế xác nhận rằng Việt Nam phải thay đổi chiến lược năng lượng một cách quyết liệt.
4.1. Luận điểm Chính: Tận dụng Cơ hội Quy hoạch Điện VIII (PDP VIII)
Đã đến lúc Việt Nam phải thừa nhận rằng thủy điện không còn là nguồn năng lượng an toàn về mặt kinh tế tổng thể, mà là một nguồn rủi ro ngoại ứng cao, đặc biệt trong bối cảnh biến đổi khí hậu gia tăng.
Chiến lược năng lượng quốc gia phải chuyển trọng tâm một cách rõ ràng theo hướng đã được nhấn mạnh trong Quy hoạch Điện VIII (PDP VIII): khai thác triệt để tiềm năng Điện Gió và Điện Mặt trời. Các nguồn năng lượng này mang lại lợi ích về năng lượng sạch, đảm bảo an ninh năng lượng ổn định, và tạo ra cơ hội việc làm. Mặc dù việc triển khai PDP VIII đặt ra thách thức về nâng cấp và mở rộng hạ tầng lưới điện truyền tải để tiếp nhận lượng lớn điện tái tạo , đây là khoản đầu tư cần thiết và chiến lược để đảm bảo tương lai năng lượng bền vững và giảm thiểu thiệt hại xã hội.
4.2. Khuyến nghị Vĩ mô: Cơ chế Nội hóa Chi phí và Trách nhiệm
K1: Ban hành Khung Đánh giá Chi phí Tổng thể Bắt buộc (Full-Cost CBA)
Các cơ quan quản lý cần thay thế hoặc bổ sung các thông tư hiện hành về định giá thủy điện bằng khung pháp lý bắt buộc áp dụng Phân tích Lợi ích – Chi phí (CBA) toàn diện cho tất cả các dự án năng lượng, đặc biệt là các dự án thủy điện mới và các đập xin gia hạn giấy phép.
Khung CBA phải có khả năng định lượng và quy ra tiền (monetize) các chi phí ngoại ứng đặc thù, bao gồm:
Thiệt hại về sinh mạng và tài sản do lũ lụt liên quan đến vận hành hồ chứa.
Chi phí phục hồi hệ sinh thái sông ngòi (ví dụ: phục hồi đường di cư của cá).
Chi phí carbon đối với phát thải \text{CH}_4 từ hồ chứa, áp dụng đặc biệt cho khu vực nhiệt đới.
K2: Tăng cường Trách nhiệm Pháp lý và Bảo hiểm Bắt buộc Downstream
Nhà nước cần thiết lập cơ chế yêu cầu chủ đập thủy điện phải mua bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc hoặc thiết lập quỹ dự phòng đủ lớn để bồi thường toàn bộ thiệt hại về sinh mạng và tài sản xuôi dòng do vận hành xả lũ hoặc sự cố đập. Bằng cách này, chi phí rủi ro xã hội sẽ được nội hóa trực tiếp vào chi phí vận hành (O&M) của nhà máy. Điều này sẽ tạo động lực kinh tế để các công ty vận hành đập thận trọng hơn, ưu tiên an toàn cộng đồng hạ nguồn thay vì lợi ích sản xuất điện năng.
4.3. Khuyến nghị Hành động Chi tiết về Thủy điện Hiện hữu
K3: Chương trình Rà soát và Decommissioning Thủy điện Nhỏ/Lỗi thời
Việt Nam cần khẩn trương lập danh sách ưu tiên các đập thủy điện nhỏ (thường dưới 10 MW), lỗi thời hoặc các rào cản dòng chảy khác. Các dự án này thường có hiệu suất điện năng thấp nhưng lại gây ra tác động sinh thái và rủi ro lũ lụt cao ở các khu vực miền Trung và Tây Nguyên.
Nên áp dụng mô hình tháo dỡ dựa trên đánh giá kinh tế tổng thể, tương tự như trường hợp sông Klamath (Hoa Kỳ) và chiến lược của Châu Âu. Thực hiện CBA để xác định liệu chi phí tháo dỡ (Decommissioning Cost) có thấp hơn chi phí duy trì, tái cấp phép, và chi phí tuân thủ môi trường trong tương lai hay không. Việc bắt đầu bằng việc tháo dỡ các rào cản nhỏ, lỗi thời, dễ thực hiện sẽ mang lại lợi ích môi trường nhanh chóng và xây dựng sự đồng thuận công chúng cho các hành động lớn hơn.
K4: Tái cấu trúc Vận hành Hồ chứa (Shift from Power Generation to Safety)
Đối với các nhà máy thủy điện chiến lược đa mục tiêu còn lại, chức năng quản lý nước và phòng chống lũ lụt phải được ưu tiên tuyệt đối so với mục tiêu sản xuất điện năng, đặc biệt trong mùa mưa bão. Điều này có thể đồng nghĩa với việc chấp nhận giảm sản lượng điện thủy điện, bù đắp bằng việc tăng cường đầu tư và khả năng truyền tải cho điện gió và điện mặt trời. Đây là sự đánh đổi cần thiết để giảm thiểu thiệt hại nặng nề về người và tài sản ở hạ nguồn.
KẾT LUẬN
Việc tiếp tục coi thủy điện là giải pháp năng lượng chi phí thấp mà không tính toán đúng và đủ chi phí ngoại ứng là một sai lầm chính sách mang tính hệ thống. Các thiệt hại kinh tế và xã hội do lũ lụt, suy thoái hệ sinh thái, và rủi ro khí hậu đã chứng minh rằng lợi ích biên của thủy điện đang giảm dần và rủi ro tổng thể đang tăng lên.
Bài học từ Hoa Kỳ, nơi việc tháo dỡ đập lớn nhất lịch sử được quyết định dựa trên luận cứ rằng việc loại bỏ là hiệu quả kinh tế hơn so với duy trì , và từ Châu Âu, nơi việc phục hồi sông ngòi trở thành ưu tiên chiến lược quốc gia , đều khẳng định sự cần thiết của việc thay đổi tư duy kinh tế.
Việt Nam cần khẩn cấp áp dụng khung tính toán Full-Cost LCOE, nội hóa chi phí trách nhiệm pháp lý, và triển khai chương trình rà soát, tháo dỡ các đập thủy điện lỗi thời. Chỉ khi tính đúng và đủ các thiệt hại nặng nề mà thủy điện gây ra, chính phủ mới có thể đưa ra các quyết định đầu tư và quy hoạch năng lượng phù hợp, thúc đẩy thành công quá trình chuyển đổi sang một hệ thống năng lượng bền vững hơn, dựa trên điện gió và điện mặt trời.
Table 2: Bài học Chính sách từ Kinh nghiệm Tháo dỡ Đập Toàn cầu cho Việt Nam
Works cited
1. Khái quát về thủy điện Việt Nam - EVN
2. Cost of electricity by source - Wikipedia
3. Which Renewable Energy Source Is Most Effective: Wind, Hydro, or Solar? - PVFARM
4. Flood mitigation through hydropower dam management in Vietnam - Open Research Newcastle
5. Lũ miền Trung khiến 52 người chết và mất tích, thiệt hại 3.000 tỉ đồng
7. Flood death toll rises to 43 in central Vietnam, economic loss estimated at $114M
8. Up to 276 pumping stations operated for flood drainage in northern, north central localities
10. Liability and Responsibility of Dam Owners - Maine.gov
11. Mỹ phê chuẩn dự án phá dỡ đập thủy điện lớn nhất trong lịch sử để ...
12. Dỡ đập để trả lại tự do cho các dòng sông ở châu Âu - ThienNhien ...
13. World's Biggest Dam Removal Project to Open 420 Miles of Salmon Habitat this Fall
14. Benefits flow quickly as historic dam removal restores Klamath River - ASCE
15. How a Dam Building Boom Is Transforming the Brazilian Amazon - Yale E360
16. Amazon dams and waterways: Brazil's Tapajós Basin plans - PMC - NIH
17. Demystifying the Costs of Electricity Generation Technologies - World Bank Documents & Reports
19. Monetization of Hydropower daM projects
20. Chi tiết cơ cấu điện gió, mặt trời trong Quy Hoạch Điện VIII - Viet Nam Solar
